全局模块

quán jú mó kuàitoàn cục mô khối

Hán Việt: toàn cục mô khối · Pinyin: quán jú mó kuài

Tổng quan

mô-đun toàn cục

Cấu tạo: 全 (toàn) + 局 (cục) + 模 (mô) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô-đun toàn cục

Eng

  • Cihui global module

Từ liên quan

Gần nghĩa

全局语境 · 模块单元 · 全局作用域 · 全局性 · 模块化 · 模块化理论 · 模块式 · 模块板