模塊化

mó kuài huà mô khối hóa

Hán Việt: mô khối hóa · Pinyin: mó kuài huà

Tổng quan

tính mô-đun

Cấu tạo: (mô) + (khối) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính mô-đun

Eng

  • CC-CEDICT modularity
  • Cihui modularity