模块化理论

mó kuài huà lǐ lùnmô khối hóa lí luận

Hán Việt: mô khối hóa lí luận · Pinyin: mó kuài huà lǐ lùn

Tổng quan

lý thuyết tính mô-đun

Cấu tạo: 模 (mô) + 塊 (khối) + 化 (hóa) + 理 (lí) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý thuyết mô-đun
  • Google Alex v6 lý thuyết mô-đun hóa

Eng

  • Cihui modularity theory

Từ liên quan

Gần nghĩa

模块单元 · 理论上的 · 理论基础 · 理论贡献 · 模块化系统 · 模块式设计 · 理论上来说 · 理论与实践