全市

quán shì toàn thị

Hán Việt: toàn thị · Pinyin: quán shì

Tổng quan

toàn thành phố

Cấu tạo: (toàn) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toàn thành phố

Eng

  • CC-CEDICT whole city
  • Cihui whole city

ja

  • JMdict the whole city|all the cities|every city