全師 quán shī · toàn sư Hán Việt: toàn sư · Pinyin: quán shī Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 師 (sư)Pinyinquán shīHán Việttoàn sưCấu tạo全 + 師 · toàn + sư nghĩa thành phần: toàn + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓保全军队,使无损伤。Tân Hoa Tự Điển 1.谓保全军队,使无损伤。