全席

toàn tịch

Hán Việt: toàn tịch

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 菜樣豐富,成桌的酒席。如:「滿漢全席」。

Eng

  • Cihui 全席 uánxí n. whole feast/banquet (without omission of listed dishes)

ja

  • JMdict all seats