全乾 toàn kiền Hán Việt: toàn kiền Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 乾 (kiền)Hán Việttoàn kiềnCấu tạo全 + 乾 · toàn + kiền nghĩa thành phần: toàn + kiền Nghĩa EngCihui 全乾 uángān v.p. bottoms up!