全年

quán nián toàn niên

Hán Việt: toàn niên · Pinyin: quán nián

Tổng quan

cả năm | suốt cả năm

Cấu tạo: (toàn) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cả năm | suốt cả năm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 終歲、一整年。如:「他全年的收入只夠一家人餬口。」

Eng

  • CC-CEDICT the whole year|all year long
  • Cihui the whole year; all year long