全序 toàn tự Hán Việt: toàn tự Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 序 (tự)Hán Việttoàn tựCấu tạo全 + 序 · toàn + tự nghĩa thành phần: toàn + tự Nghĩa EngCihui simply ordered