全開
toàn khai
Hán Việt: toàn khai · Pinyin: quán kāi
Tổng quan
toàn bộ khai hỏa: cả trang in
Nghĩa
Việt
- Cihui toàn bộ khai hỏa: cả trang in
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 印刷上指整张的纸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.印刷上指整张的纸。
Eng
- Cihui 全開 uánkāi n. <print.> standard-size sheet