全錄

quán lù toàn lục

Hán Việt: toàn lục · Pinyin: quán lù

Tổng quan

Xerox (Đài Loan)

Cấu tạo: (toàn) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Xerox (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種使用特殊乾印術的複印機。由英語xerox翻譯得名。此種複印機不用藥水,而是利用曝光來影印材料。

Eng

  • CC-CEDICT Xerox (Tw)
  • Cihui Xerox (Tw)