全形

toàn hình

Hán Việt: toàn hình

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全形 uánxíng* attr. <comp.> full-width (of characters)

ja

  • JMdict the whole form|perfect form