全形 toàn hình Hán Việt: toàn hình Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 形 (hình)Hán Việttoàn hìnhCấu tạo全 + 形 · toàn + hình nghĩa thành phần: toàn + hình Nghĩa EngCihui 全形 uánxíng* attr. <comp.> full-width (of characters)jaJMdict the whole form|perfect form