全新
toàn tân
Hán Việt: toàn tân · Pinyin: quán xīn
Tổng quan
hoàn toàn mới | hoàn toàn mới mẻ
Nghĩa
Việt
- Cihui hoàn toàn mới | hoàn toàn mới mẻ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 整個都是新的,未曾使用或出現過的。如:「小學生穿著全新的制服,快樂地上學去。」「這項遊戲必定能帶給玩家全新的體驗。」
Eng
- CC-CEDICT all new; completely new
- Cihui all new; completely new