全景

quán jǐng toàn cảnh

Hán Việt: toàn cảnh · Pinyin: quán jǐng

Tổng quan

quang cảnh toàn cảnh

Cấu tạo: (toàn) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quang cảnh toàn cảnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 電影、電視將一個場面中的全部動作完全攝入鏡頭中,即將現場的地點全部介紹給觀眾。也稱為「設景鏡頭」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全部景色:登上山顶,森林的~尽收眼底;摄影时用360°度视角摄取的景物,富有立体感和真实感:~电影丨三维~图像。

Eng

  • CC-CEDICT panoramic view
  • Cihui panoramic view

ja

  • JMdict panoramic view|bird's-eye view