全晴 toàn tình Hán Việt: toàn tình Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 晴 (tình)Hán Việttoàn tìnhCấu tạo全 + 晴 · toàn + tình nghĩa thành phần: toàn + tình Nghĩa EngCihui 全晴 uánqíng n. cloudless