全月 toàn nguyệt Hán Việt: toàn nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 月 (nguyệt)Hán Việttoàn nguyệtCấu tạo全 + 月 · toàn + nguyệt nghĩa thành phần: toàn + nguyệt Nghĩa EngCihui 全月 uányuè n. the whole month M:¹lún