全材 quán cái · toàn tài Hán Việt: toàn tài · Pinyin: quán cái Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 材 (tài)Pinyinquán cáiHán Việttoàn tàiCấu tạo全 + 材 · toàn + tài nghĩa thành phần: toàn + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完美的﹑全能的材料; 在一定范围内,各方面都擅长的人才。Tân Hoa Tự Điển 1.完美的﹑全能的材料。 2.在一定范围内,各方面都擅长的人才。