全毀 quán huǐ · toàn hủy Hán Việt: toàn hủy · Pinyin: quán huǐ Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 毀 (hủy)Pinyinquán huǐHán Việttoàn hủyCấu tạo全 + 毀 · toàn + hủy nghĩa thành phần: toàn + hủy