全氣 quán qì · toàn khí Hán Việt: toàn khí · Pinyin: quán qì Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 氣 (khí)Pinyinquán qìHán Việttoàn khíCấu tạo全 + 氣 · toàn + khí nghĩa thành phần: toàn + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指精气完整,形神无损; 指纯全之气。Tân Hoa Tự Điển 1.指精气完整,形神无损。 2.指纯全之气。