全清

quán qīng toàn thanh

Hán Việt: toàn thanh · Pinyin: quán qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲韻學上不送氣不帶音的塞音、擦音和塞擦音。如ㄅ、ㄈ等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 音韵学用语。指发音时不送气﹑声带不振动。如"三十六字母"中的帮﹑非﹑端﹑知﹑见等声母均是全清声母。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.音韵学用语。指发音时不送气﹑声带不振动。如"三十六字母"中的帮﹑非﹑端﹑知﹑见等声母均是全清声母。

Eng

  • Cihui 全清 uánqīng* n. <lg.> 1. completely voiceless 2. fully clear