全獨 quán dú · toàn độc Hán Việt: toàn độc · Pinyin: quán dú Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 獨 (độc)Pinyinquán dúHán Việttoàn độcCấu tạo全 + 獨 · toàn + độc nghĩa thành phần: toàn + độc