全班 quán bān · toàn ban Hán Việt: toàn ban · Pinyin: quán bān Tổng quan cả lớp Cấu tạo: 全 (toàn) + 班 (ban)Pinyinquán bānHán Việttoàn banCấu tạo全 + 班 · toàn + ban nghĩa thành phần: toàn + ban Nghĩa ViệtCihui cả lớpEngCC-CEDICT the whole classCihui the whole class