全甲 quán jiǎ · toàn giáp Hán Việt: toàn giáp · Pinyin: quán jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 甲 (giáp)Pinyinquán jiǎHán Việttoàn giápCấu tạo全 + 甲 · toàn + giáp nghĩa thành phần: toàn + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指全部披甲的士兵。Tân Hoa Tự Điển 1.指全部披甲的士兵。jaJMdict all-A (student)