全畸形 toàn ki hình Hán Việt: toàn ki hình Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việttoàn ki hìnhCấu tạo全 + 畸 + 形 · toàn + ki + hình nghĩa thành phần: toàn + ki + hình Nghĩa EngCihui pantamorphia