全盤兒 toàn bàn nhi Hán Việt: toàn bàn nhi Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 盤 (bàn) + 兒 (nhi)Hán Việttoàn bàn nhiCấu tạo全 + 盤 + 兒 · toàn + bàn + nhi nghĩa thành phần: toàn + bàn + nhi Nghĩa EngCihui 全盤兒 uánpánr ►See quánpán