全直 quán zhí · toàn trực Hán Việt: toàn trực · Pinyin: quán zhí Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 直 (trực)Pinyinquán zhíHán Việttoàn trựcCấu tạo全 + 直 · toàn + trực nghĩa thành phần: toàn + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓固守直道。Tân Hoa Tự Điển 1.谓固守直道。