全知 quán zhī · toàn tri Hán Việt: toàn tri · Pinyin: quán zhī Tổng quan toàn tri Cấu tạo: 全 (toàn) + 知 (tri)Pinyinquán zhīHán Việttoàn triCấu tạo全 + 知 · toàn + tri nghĩa thành phần: toàn + tri Nghĩa ViệtCihui toàn triEngCC-CEDICT omniscientCihui omniscientjaJMdict omniscience