全禮 quán lǐ · toàn lễ Hán Việt: toàn lễ · Pinyin: quán lǐ Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 禮 (lễ)Pinyinquán lǐHán Việttoàn lễCấu tạo全 + 禮 · toàn + lễ nghĩa thành phần: toàn + lễ