全稱

quán chēng toàn xưng

Hán Việt: toàn xưng · Pinyin: quán chēng

Tổng quan

tên đầy đủ

Cấu tạo: (toàn) + (xưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên đầy đủ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 完整的名稱、稱呼。如消基會的全稱為「消費者文教基金會」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指某一类事物的全部﹑全体; 完整的称呼﹑叫法(多指具体的组织机构)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指某一类事物的全部﹑全体。 2.完整的称呼﹑叫法(多指具体的组织机构)。

Eng

  • CC-CEDICT full name
  • Cihui full name

ja

  • JMdict (logical) universal