全等

quán děng toàn đẳng

Hán Việt: toàn đẳng · Pinyin: quán děng

Tổng quan

(hình học) bằng nhau

Cấu tạo: (toàn) + (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hình học) bằng nhau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩圖形的對應邊、對應角都相等,則兩圖形稱為「全等」。通常用符號「≡」表示。

Eng

  • CC-CEDICT (geometry) congruent
  • Cihui (geometry) congruent