全簡 quán jiǎn · toàn giản Hán Việt: toàn giản · Pinyin: quán jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 簡 (giản)Pinyinquán jiǎnHán Việttoàn giảnCấu tạo全 + 簡 · toàn + giản nghĩa thành phần: toàn + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一式两份的书简。Tân Hoa Tự Điển 1.指一式两份的书简。