全粹 quán cuì · toàn túy Hán Việt: toàn túy · Pinyin: quán cuì Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 粹 (túy)Pinyinquán cuìHán Việttoàn túyCấu tạo全 + 粹 · toàn + túy nghĩa thành phần: toàn + túy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完全,纯粹。Tân Hoa Tự Điển 1.完全,纯粹。