全精 quán jīng · toàn tinh Hán Việt: toàn tinh · Pinyin: quán jīng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 精 (tinh)Pinyinquán jīngHán Việttoàn tinhCấu tạo全 + 精 · toàn + tinh nghĩa thành phần: toàn + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道家语。谓保持精神,不使散失。Tân Hoa Tự Điển 1.道家语。谓保持精神,不使散失。