全美
toàn mĩ
Hán Việt: toàn mĩ · Pinyin: quán měi
Tổng quan
khắp Hoa Kỳ | toàn bộ nước Mỹ ẹp đẽ trọn vẹn. toàn mĩ toàn mĩ ☆Đẹp đẽ trọn vẹn.
Nghĩa
Việt
- Cihui khắp Hoa Kỳ | toàn bộ nước Mỹ ẹp đẽ trọn vẹn. toàn mĩ toàn mĩ ☆Đẹp đẽ trọn vẹn.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓美意成全; 完美。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓美意成全。 2.完美。
Eng
- CC-CEDICT throughout the United States|the whole of America
- Cihui throughout the United States; the whole of America