全職
toàn chức
Hán Việt: toàn chức · Pinyin: quán zhí
Tổng quan
công việc toàn thời gian
Nghĩa
Việt
- Cihui công việc toàn thời gian
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 只從事一種職業。相對於兼職而言。如:「誠徵全職助理。」「他是公司的全職人員,必須配合公司各項業務活動。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。专门担任某种职务的(区别于“兼职”):~教师。
Eng
- CC-CEDICT full-time (job)
- Cihui full-time (job)