全節
toàn tiết
Hán Việt: toàn tiết · Pinyin: quán jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 保全气节; 谓妇女保全贞操。
- Tân Hoa Tự Điển 1.保全气节。 2.谓妇女保全贞操。
Eng
- Cihui 全節 uánjié n. defend one's chastity/integrity
Hán Việt: toàn tiết · Pinyin: quán jié