全苗

quán miáo toàn miêu

Hán Việt: toàn miêu · Pinyin: quán miáo

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (miêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指播下的种子全部抽苗成活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指播下的种子全部抽苗成活。

Eng

  • Cihui 全苗 uánmiáo n. <agr.> a full stand