全蠍 toàn hiết Hán Việt: toàn hiết Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 蠍 (hiết)Hán Việttoàn hiếtCấu tạo全 + 蠍 · toàn + hiết nghĩa thành phần: toàn + hiết Nghĩa EngCihui 全蝎 uánxiē n. <Ch. med.> the whole scorpion (as medicine)