全衣 quán yī · toàn y Hán Việt: toàn y · Pinyin: quán yī Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 衣 (y)Pinyinquán yīHán Việttoàn yCấu tạo全 + 衣 · toàn + y nghĩa thành phần: toàn + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完整的衣着。Tân Hoa Tự Điển 1.完整的衣着。