全譬 quán pì · toàn thí Hán Việt: toàn thí · Pinyin: quán pì Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 譬 (thí)Pinyinquán pìHán Việttoàn thíCấu tạo全 + 譬 · toàn + thí nghĩa thành phần: toàn + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓多方晓喻劝导。Tân Hoa Tự Điển 1.谓多方晓喻劝导。