全詰 quán jí · toàn cật Hán Việt: toàn cật · Pinyin: quán jí Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 詰 (cật)Pinyinquán jíHán Việttoàn cậtCấu tạo全 + 詰 · toàn + cật nghĩa thành phần: toàn + cật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彻底推究。Tân Hoa Tự Điển 1.彻底推究。