全責

quán zé toàn trách

Hán Việt: toàn trách · Pinyin: quán zé

Tổng quan

trách nhiệm đầy đủ

Cấu tạo: (toàn) + (trách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trách nhiệm đầy đủ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全部的責任。如:「酒後駕車肇事的司機表示,他將對這起事故負起全責。」

Eng

  • CC-CEDICT full responsibility
  • Cihui 全責 quánzé n. the whole responsibility