全距

quán jù toàn cự

Hán Việt: toàn cự · Pinyin: quán jù

Tổng quan

khoảng biến thiên (của một tập dữ liệu) (thống kê)

Cấu tạo: (toàn) + (cự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoảng biến thiên (của một tập dữ liệu) (thống kê)

Eng

  • CC-CEDICT range (of a set of data) (statistics)
  • Cihui range (of a set of data) (statistics)