全軀 quán qū · toàn khu Hán Việt: toàn khu · Pinyin: quán qū Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 軀 (khu)Pinyinquán qūHán Việttoàn khuCấu tạo全 + 軀 · toàn + khu nghĩa thành phần: toàn + khu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保全自己的身体﹑生命。Tân Hoa Tự Điển 1.保全自己的身体﹑生命。jaJMdict the whole body