全通
toàn thông
Hán Việt: toàn thông · Pinyin: quán tōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 全部通晓; 完全畅通。
- Tân Hoa Tự Điển 1.全部通晓。 2.完全畅通。
ja
- JMdict opening of the whole (railway line)
Hán Việt: toàn thông · Pinyin: quán tōng