全連

toàn liên

Hán Việt: toàn liên

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (liên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全連 uánlián n. <lg.> complete ligation of pinyin syllables (e.g. Zhōnghuárénmíngònghéguó)