全道 quán dào · toàn đạo Hán Việt: toàn đạo · Pinyin: quán dào Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 道 (đạo)Pinyinquán dàoHán Việttoàn đạoCấu tạo全 + 道 · toàn + đạo nghĩa thành phần: toàn + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓完满地掌握为君之道。Tân Hoa Tự Điển 1.谓完满地掌握为君之道。jaJMdict all Hokkaido