全量

quán liàng toàn lượng

Hán Việt: toàn lượng · Pinyin: quán liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全部,所有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.全部,所有。

ja

  • JMdict the whole amount|entire amount|total amount|total quantity