全長

quán cháng toàn trường

Hán Việt: toàn trường · Pinyin: quán cháng

Tổng quan

tổng chiều dài | nhịp cầu

Cấu tạo: (toàn) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng chiều dài | nhịp cầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 總長、全部長度。如:「長江全長5800公里,是中國第一大河川。」

Eng

  • CC-CEDICT overall length|span
  • Cihui overall length; span

ja

  • JMdict full length|total length|overall length