全面麥 quán miàn mài · toàn diện mạch Hán Việt: toàn diện mạch · Pinyin: quán miàn mài Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 面 (diện) + 麥 (mạch)Pinyinquán miàn màiHán Việttoàn diện mạchCấu tạo全 + 面 + 麥 · toàn + diện + mạch nghĩa thành phần: toàn + diện + mạch